YiWordsYiWords

điều lệ

章程

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — điều: huyền (低降) · lệ: nặng (低短塞音) ?

điều lệ 章程

詞義

常用搭配

điều lệ công ty
公司章程
sửa đổi điều lệ
修改章程

例句

Chúng ta cần tuân thủ điều lệ.
我們需要遵守章程。
Điều lệ mới đã được thông qua.
新章程已經通過。

相關詞彙

常見問題

「章程」越南語怎麼說?
「章程」的越南語是 điều lệ。
điều lệ 是什麼意思?
điều lệ 的意思是「章程」(名詞)。章程,組織或團體的基本規定文件
điều lệ 怎麼發音?
điều lệ 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · lệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều lệ 常用嗎?
điều lệ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điều lệ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tuân thủ điều lệ.(我們需要遵守章程。);Điều lệ mới đã được thông qua.(新章程已經通過。)。

想讓「điều lệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始