YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
độc quyền
độc quyền
獨家
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — độc: nặng (低短塞音) · quyền: huyền (低降)
?
詞義
獨家的,專有的
常用搭配
bản tin độc quyền
獨家新聞
phát sóng độc quyền
獨家播出
例句
Đây là bài phỏng vấn độc quyền.
這是獨家採訪。
Họ có quyền phát sóng độc quyền.
他們擁有獨家播出權。
出現在這些詞條中
bằng sáng chế
專利
相關詞彙
uy tín
信譽
thị trường
行情
tiền của
錢財
cao su
橡膠
co giãn
伸縮
nảy mầm
發芽
常見問題
「獨家」越南語怎麼說?
「獨家」的越南語是 độc quyền。
độc quyền 是什麼意思?
độc quyền 的意思是「獨家」(形容詞)。獨家的,專有的
độc quyền 怎麼發音?
độc quyền 有 2 個音節:độc: nặng (低短塞音) · quyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độc quyền 常用嗎?
độc quyền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
độc quyền 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là bài phỏng vấn độc quyền.(這是獨家採訪。);Họ có quyền phát sóng độc quyền.(他們擁有獨家播出權。)。
想讓「độc quyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store