YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
uy tín
uy tín
信譽
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — uy: ngang (平音) · tín: sắc (高升)
?
詞義
聲望
常用搭配
uy tín cá nhân
個人聲望
uy tín công ty
公司聲望
例句
Ông ấy rất có uy tín trong công việc.
他在工作中很有聲望。
Uy tín của công ty bị ảnh hưởng.
公司的聲望受到了影響。
出現在這些詞條中
quỹ đầu tư
基金
công ty du lịch
旅行社
thương hiệu lâu đời
老字號
vận chuyển hành khách
客運
tổn hại
損害
相關詞彙
thị trường
行情
tiền của
錢財
cao su
橡膠
co giãn
伸縮
nảy mầm
發芽
hoa hướng dương
向日葵
常見問題
「信譽」越南語怎麼說?
「信譽」的越南語是 uy tín。
uy tín 是什麼意思?
uy tín 的意思是「信譽」(名詞)。聲望
uy tín 怎麼發音?
uy tín 有 2 個音節:uy: ngang (平音) · tín: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
uy tín 常用嗎?
uy tín 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
uy tín 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy rất có uy tín trong công việc.(他在工作中很有聲望。);Uy tín của công ty bị ảnh hưởng.(公司的聲望受到了影響。)。
想讓「uy tín」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store