YiWordsYiWords

định hình

成型

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降) ?

định hình 成型

詞義

常用搭配

định hình ý tưởng
想法成型
định hình sản phẩm
產品成型

例句

Sản phẩm đã định hình.
產品已經成型。
Ý tưởng này đang dần định hình.
這個想法正在逐漸成型。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「成型」越南語怎麼說?
「成型」的越南語是 định hình。
định hình 是什麼意思?
định hình 的意思是「成型」(動詞)。成型,形成固定形態
định hình 怎麼發音?
định hình 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định hình 常用嗎?
định hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
định hình 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm đã định hình.(產品已經成型。);Ý tưởng này đang dần định hình.(這個想法正在逐漸成型。)。

想讓「định hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始