YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
định hình
định hình
成型
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)
?
詞義
成型,形成固定形態
常用搭配
định hình ý tưởng
想法成型
định hình sản phẩm
產品成型
例句
Sản phẩm đã định hình.
產品已經成型。
Ý tưởng này đang dần định hình.
這個想法正在逐漸成型。
出現在這些詞條中
chất rắn
固體
相關詞彙
dinh dưỡng
營養
định giá
定價
đính hôn
訂婚
định hướng
定向
常見問題
「成型」越南語怎麼說?
「成型」的越南語是 định hình。
định hình 是什麼意思?
định hình 的意思是「成型」(動詞)。成型,形成固定形態
định hình 怎麼發音?
định hình 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định hình 常用嗎?
định hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
định hình 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm đã định hình.(產品已經成型。);Ý tưởng này đang dần định hình.(這個想法正在逐漸成型。)。
想讓「định hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store