YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
định giá
định giá
定價
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · giá: sắc (高升)
?
詞義
定價,確定商品或服務的價格
常用搭配
định giá sản phẩm
產品定價
định giá tài sản
資產定價
例句
Công ty đang định giá sản phẩm mới.
公司正在為新產品定價。
Họ cần chuyên gia để định giá tài sản.
他們需要專家來定價資產。
出現在這些詞條中
ổn định
穩定
thẩm định
審定
cố định
固定
không cố định
不定
相關詞彙
điền vào chỗ trống
填空
đề cương
大綱
chơi chứng khoán
炒股
đối với
對於
cơn
陣
nghiên cứu khoa học
科學研究
常見問題
「定價」越南語怎麼說?
「定價」的越南語是 định giá。
định giá 是什麼意思?
định giá 的意思是「定價」(動詞)。定價,確定商品或服務的價格
định giá 怎麼發音?
định giá 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · giá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định giá 常用嗎?
định giá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
định giá 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang định giá sản phẩm mới.(公司正在為新產品定價。);Họ cần chuyên gia để định giá tài sản.(他們需要專家來定價資產。)。
想讓「định giá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store