YiWordsYiWords

định hướng

定向

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · hướng: sắc (高升) ?

định hướng 定向

詞義

常用搭配

định hướng nghề nghiệp
職業定向
định hướng phát triển
發展定向

例句

Nhà trường định hướng cho học sinh.
學校為學生定向。
Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.
我們需要明確定向。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「定向」越南語怎麼說?
「定向」的越南語是 định hướng。
định hướng 是什麼意思?
định hướng 的意思是「定向」(動詞)。確定方向或目標; 引導發展方向
định hướng 怎麼發音?
định hướng 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · hướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định hướng 常用嗎?
định hướng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
định hướng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà trường định hướng cho học sinh.(學校為學生定向。);Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.(我們需要明確定向。)。

想讓「định hướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始