YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
định hướng
định hướng
定向
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · hướng: sắc (高升)
?
詞義
確定方向或目標
引導發展方向
常用搭配
định hướng nghề nghiệp
職業定向
định hướng phát triển
發展定向
例句
Nhà trường định hướng cho học sinh.
學校為學生定向。
Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.
我們需要明確定向。
出現在這些詞條中
hướng đi
方向
hướng chảy
流向
相關詞彙
người đứng đầu
領導人
người dẫn đầu
帶頭人
kế nhiệm
接班
thích đáng
妥當
nhận xét
評論
thương hiệu nổi tiếng
名牌
常見問題
「定向」越南語怎麼說?
「定向」的越南語是 định hướng。
định hướng 是什麼意思?
định hướng 的意思是「定向」(動詞)。確定方向或目標; 引導發展方向
định hướng 怎麼發音?
định hướng 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · hướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định hướng 常用嗎?
định hướng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
định hướng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà trường định hướng cho học sinh.(學校為學生定向。);Chúng tôi cần định hướng rõ ràng.(我們需要明確定向。)。
想讓「định hướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store