YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
đồ bảo hộ
đồ bảo hộ
護具
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — đồ: huyền (低降) · bảo: hỏi (曲折升) · hộ: nặng (低短塞音)
?
詞義
用於保護身體安全的裝備
常用搭配
mặc đồ bảo hộ
穿護具
bộ đồ bảo hộ
護具套裝
例句
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
工人工作時必須穿護具。
Tôi mua đồ bảo hộ để đi xe máy.
我買了護具騎摩托車用。
相關詞彙
ducati
杜卡迪
ngồi phía sau
坐後面
kính bảo hộ
護目鏡
vòm
拱形
ngã rẽ
岔路
nối tiếp không ngừng
川流不息
常見問題
「護具」越南語怎麼說?
「護具」的越南語是 đồ bảo hộ。
đồ bảo hộ 是什麼意思?
đồ bảo hộ 的意思是「護具」(名詞)。用於保護身體安全的裝備
đồ bảo hộ 怎麼發音?
đồ bảo hộ 有 3 個音節:đồ: huyền (低降) · bảo: hỏi (曲折升) · hộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ bảo hộ 常用嗎?
đồ bảo hộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
đồ bảo hộ 在句子裡怎麼用?
例如:Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.(工人工作時必須穿護具。);Tôi mua đồ bảo hộ để đi xe máy.(我買了護具騎摩托車用。)。
想讓「đồ bảo hộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store