YiWordsYiWords

đồ bảo hộ

護具

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — đồ: huyền (低降) · bảo: hỏi (曲折升) · hộ: nặng (低短塞音) ?

đồ bảo hộ 護具

詞義

常用搭配

mặc đồ bảo hộ
穿護具
bộ đồ bảo hộ
護具套裝

例句

Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
工人工作時必須穿護具。
Tôi mua đồ bảo hộ để đi xe máy.
我買了護具騎摩托車用。

相關詞彙

常見問題

「護具」越南語怎麼說?
「護具」的越南語是 đồ bảo hộ。
đồ bảo hộ 是什麼意思?
đồ bảo hộ 的意思是「護具」(名詞)。用於保護身體安全的裝備
đồ bảo hộ 怎麼發音?
đồ bảo hộ 有 3 個音節:đồ: huyền (低降) · bảo: hỏi (曲折升) · hộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ bảo hộ 常用嗎?
đồ bảo hộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồ bảo hộ 在句子裡怎麼用?
例如:Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.(工人工作時必須穿護具。);Tôi mua đồ bảo hộ để đi xe máy.(我買了護具騎摩托車用。)。

想讓「đồ bảo hộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始