YiWordsYiWords

ngồi phía sau

坐後面

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — ngồi: huyền (低降) · phía: sắc (高升) · sau: ngang (平音) ?

ngồi phía sau 坐後面

詞義

常用搭配

ngồi phía sau xe máy
坐摩托車後座
ngồi phía sau tài xế
坐在司機後面

例句

Tôi thích ngồi phía sau.
我喜歡坐後面。
Con ngồi phía sau mẹ.
孩子坐在媽媽後面。

相關詞彙

常見問題

「坐後面」越南語怎麼說?
「坐後面」的越南語是 ngồi phía sau。
ngồi phía sau 是什麼意思?
ngồi phía sau 的意思是「坐後面」(動詞)。坐在後面
ngồi phía sau 怎麼發音?
ngồi phía sau 有 3 個音節:ngồi: huyền (低降) · phía: sắc (高升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngồi phía sau 常用嗎?
ngồi phía sau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngồi phía sau 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ngồi phía sau.(我喜歡坐後面。);Con ngồi phía sau mẹ.(孩子坐在媽媽後面。)。

想讓「ngồi phía sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始