YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đổ xăng
đổ xăng
加油
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đổ: hỏi (曲折升) · xăng: ngang (平音)
?
詞義
給車輛加汽油
常用搭配
đổ xăng xe máy
給摩托車加油
đổ xăng ô tô
給汽車加油
例句
Tôi phải đổ xăng trước khi đi làm.
我上班前得加油。
Xe sắp hết xăng, đi đổ xăng đi.
車快沒油了,去加油吧。
出現在這些詞條中
xăng
汽油
hết xăng
沒油
trạm xăng
加油站
相關詞彙
vé xe
車票
đánh
打
đều
都
bóng chuyền
排球
huấn luyện
訓練
máy bay
飛機
常見問題
「加油」越南語怎麼說?
「加油」的越南語是 đổ xăng。
đổ xăng 是什麼意思?
đổ xăng 的意思是「加油」(動詞)。給車輛加汽油
đổ xăng 怎麼發音?
đổ xăng 有 2 個音節:đổ: hỏi (曲折升) · xăng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đổ xăng 常用嗎?
đổ xăng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đổ xăng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải đổ xăng trước khi đi làm.(我上班前得加油。);Xe sắp hết xăng, đi đổ xăng đi.(車快沒油了,去加油吧。)。
想讓「đổ xăng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store