YiWordsYiWords

trạm xăng

加油站

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trạm: nặng (低短塞音) · xăng: ngang (平音) ?

trạm xăng 加油站

詞義

常用搭配

trạm xăng gần nhất
最近的加油站
nhân viên trạm xăng
加油站員工

例句

Tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.
我在加油站加油。
Trạm xăng này mở cửa 24/24.
這個加油站全天營業。

相關詞彙

常見問題

「加油站」越南語怎麼說?
「加油站」的越南語是 trạm xăng。
trạm xăng 是什麼意思?
trạm xăng 的意思是「加油站」(名詞)。加油站
trạm xăng 怎麼發音?
trạm xăng 有 2 個音節:trạm: nặng (低短塞音) · xăng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trạm xăng 常用嗎?
trạm xăng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trạm xăng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.(我在加油站加油。);Trạm xăng này mở cửa 24/24.(這個加油站全天營業。)。

想讓「trạm xăng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始