YiWordsYiWords

đoàn đại biểu

代表團

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — đoàn: huyền (低降) · đại: nặng (低短塞音) · biểu: hỏi (曲折升) ?

đoàn đại biểu 代表團

詞義

常用搭配

đoàn đại biểu quốc hội
國會代表團
trưởng đoàn đại biểu
代表團團長

例句

Đoàn đại biểu đã đến tham dự hội nghị.
代表團已來參加會議。
Trưởng đoàn đại biểu phát biểu khai mạc.
代表團團長致開幕詞。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「代表團」越南語怎麼說?
「代表團」的越南語是 đoàn đại biểu。
đoàn đại biểu 是什麼意思?
đoàn đại biểu 的意思是「代表團」(名詞)。由多人組成,代表某一組織或國家參加活動的團體
đoàn đại biểu 怎麼發音?
đoàn đại biểu 有 3 個音節:đoàn: huyền (低降) · đại: nặng (低短塞音) · biểu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoàn đại biểu 常用嗎?
đoàn đại biểu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đoàn đại biểu 在句子裡怎麼用?
例如:Đoàn đại biểu đã đến tham dự hội nghị.(代表團已來參加會議。);Trưởng đoàn đại biểu phát biểu khai mạc.(代表團團長致開幕詞。)。

想讓「đoàn đại biểu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始