YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
thường
同拼寫詞:
thưởng
、
thương
thường
常
副詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — thường: huyền (低降)
?
詞義
經常,常常
常用搭配
thường xuyên
經常
thường gặp
常見
例句
Tôi thường đi bộ buổi sáng.
我常常早上散步。
Chúng tôi thường gặp nhau ở đây.
我們經常在這裡見面。
出現在這些詞條中
như
如
cắt tỉa
修剪
hàng xóm
鄰居
nghỉ ngơi
休息
tiệm bánh
麵包店
bất thường
異常
phương tiện giao thông
交通工具
ao
池塘
相關詞彙
cám ơn
謝謝
tổng cộng
總共
chị
姊姊
phim truyền hình
電視劇
đoàn đại biểu
代表團
hổ
老虎
常見問題
「常」越南語怎麼說?
「常」的越南語是 thường。
thường 是什麼意思?
thường 的意思是「常」(副詞)。經常,常常
thường 怎麼發音?
thường 有 1 個音節:thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thường 常用嗎?
thường 在越南語最常用的 500 個詞之內。
thường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường đi bộ buổi sáng.(我常常早上散步。);Chúng tôi thường gặp nhau ở đây.(我們經常在這裡見面。)。
想讓「thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store