YiWordsYiWords

同拼寫詞:thưởngthương

thường

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — thường: huyền (低降) ?

thường 常

詞義

常用搭配

thường xuyên
經常
thường gặp
常見

例句

Tôi thường đi bộ buổi sáng.
我常常早上散步。
Chúng tôi thường gặp nhau ở đây.
我們經常在這裡見面。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「常」越南語怎麼說?
「常」的越南語是 thường。
thường 是什麼意思?
thường 的意思是「常」(副詞)。經常,常常
thường 怎麼發音?
thường 有 1 個音節:thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thường 常用嗎?
thường 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường đi bộ buổi sáng.(我常常早上散步。);Chúng tôi thường gặp nhau ở đây.(我們經常在這裡見面。)。

想讓「thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始