YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tổng cộng
tổng cộng
總共
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tổng: hỏi (曲折升) · cộng: nặng (低短塞音)
?
詞義
總共,合計
常用搭配
tổng cộng là
一共是
tổng cộng bao nhiêu
一共多少
例句
Tổng cộng là 5 người.
一共是五個人。
Tổng cộng hết bao nhiêu tiền?
一共多少錢?
相關詞彙
chị
姊姊
phim truyền hình
電視劇
đoàn đại biểu
代表團
hổ
老虎
cám ơn
謝謝
thường
常
常見問題
「總共」越南語怎麼說?
「總共」的越南語是 tổng cộng。
tổng cộng 是什麼意思?
tổng cộng 的意思是「總共」(副詞)。總共,合計
tổng cộng 怎麼發音?
tổng cộng 有 2 個音節:tổng: hỏi (曲折升) · cộng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổng cộng 常用嗎?
tổng cộng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tổng cộng 在句子裡怎麼用?
例如:Tổng cộng là 5 người.(一共是五個人。);Tổng cộng hết bao nhiêu tiền?(一共多少錢?)。
想讓「tổng cộng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store