YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đoàn tụ
đoàn tụ
團聚
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đoàn: huyền (低降) · tụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
團聚,重聚
常用搭配
đoàn tụ gia đình
家庭團聚
đoàn tụ bạn bè
朋友團聚
例句
Gia đình tôi đã đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.
我們家多年後終於團聚了。
Họ đoàn tụ vào dịp Tết.
他們在春節時團聚。
相關詞彙
đại gia đình
大家庭
trưởng bối
長輩
cụ già
老人家
hạnh phúc gia đình
天倫之樂
hiếu thảo
孝順
tình thân
親情
常見問題
「團聚」越南語怎麼說?
「團聚」的越南語是 đoàn tụ。
đoàn tụ 是什麼意思?
đoàn tụ 的意思是「團聚」(動詞)。團聚,重聚
đoàn tụ 怎麼發音?
đoàn tụ 有 2 個音節:đoàn: huyền (低降) · tụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoàn tụ 常用嗎?
đoàn tụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đoàn tụ 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi đã đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.(我們家多年後終於團聚了。);Họ đoàn tụ vào dịp Tết.(他們在春節時團聚。)。
想讓「đoàn tụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store