YiWordsYiWords

同拼寫詞:tinh thần

tình thân

親情

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tình: huyền (低降) · thân: ngang (平音) ?

tình thân 親情

詞義

常用搭配

tình thân gia đình
家庭親情
tình thân ruột thịt
血肉親情

例句

Tình thân là điều quý giá.
親情是寶貴的。
Gia đình luôn giữ gìn tình thân.
家庭總是珍惜親情。

相關詞彙

常見問題

「親情」越南語怎麼說?
「親情」的越南語是 tình thân。
tình thân 是什麼意思?
tình thân 的意思是「親情」(名詞)。親情,親人間的感情
tình thân 怎麼發音?
tình thân 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình thân 常用嗎?
tình thân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tình thân 在句子裡怎麼用?
例如:Tình thân là điều quý giá.(親情是寶貴的。);Gia đình luôn giữ gìn tình thân.(家庭總是珍惜親情。)。

想讓「tình thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始