hạnh phúc gia đình 天倫之樂 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — hạnh: nặng (低短塞音) · phúc: sắc (高升) · gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降) ?