YiWordsYiWords

đoàn viên

團員

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đoàn: huyền (低降) · viên: ngang (平音) ?

đoàn viên 團員

詞義

常用搭配

đoàn viên thanh niên
青年團員
trở thành đoàn viên
成為團員

例句

Cô ấy là đoàn viên ưu tú.
她是優秀的團員。
Tôi vừa được kết nạp làm đoàn viên.
我剛被吸收為團員。

相關詞彙

常見問題

「團員」越南語怎麼說?
「團員」的越南語是 đoàn viên。
đoàn viên 是什麼意思?
đoàn viên 的意思是「團員」(名詞)。團體成員,尤指共青團員
đoàn viên 怎麼發音?
đoàn viên 有 2 個音節:đoàn: huyền (低降) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoàn viên 常用嗎?
đoàn viên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đoàn viên 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là đoàn viên ưu tú.(她是優秀的團員。);Tôi vừa được kết nạp làm đoàn viên.(我剛被吸收為團員。)。

想讓「đoàn viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始