YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đoàn viên
đoàn viên
團員
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đoàn: huyền (低降) · viên: ngang (平音)
?
詞義
團體成員,尤指共青團員
常用搭配
đoàn viên thanh niên
青年團員
trở thành đoàn viên
成為團員
例句
Cô ấy là đoàn viên ưu tú.
她是優秀的團員。
Tôi vừa được kết nạp làm đoàn viên.
我剛被吸收為團員。
相關詞彙
chúc tết
拜年
câu đối
對聯
tiền mừng tuổi
壓歲錢
hỷ sự
喜慶
mọi điều như ý
心想事成
nói về
談起
常見問題
「團員」越南語怎麼說?
「團員」的越南語是 đoàn viên。
đoàn viên 是什麼意思?
đoàn viên 的意思是「團員」(名詞)。團體成員,尤指共青團員
đoàn viên 怎麼發音?
đoàn viên 有 2 個音節:đoàn: huyền (低降) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoàn viên 常用嗎?
đoàn viên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đoàn viên 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là đoàn viên ưu tú.(她是優秀的團員。);Tôi vừa được kết nạp làm đoàn viên.(我剛被吸收為團員。)。
想讓「đoàn viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store