YiWordsYiWords

tiền mừng tuổi

壓歲錢

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tiền: huyền (低降) · mừng: huyền (低降) · tuổi: hỏi (曲折升) ?

tiền mừng tuổi 壓歲錢

詞義

常用搭配

nhận tiền mừng tuổi
收壓歲錢
phong bao tiền mừng tuổi
壓歲錢紅包

例句

Trẻ em rất thích nhận tiền mừng tuổi.
孩子們很喜歡收壓歲錢。
Tôi đã chuẩn bị tiền mừng tuổi cho cháu.
我已經準備好給侄子的壓歲錢了。

相關詞彙

常見問題

「壓歲錢」越南語怎麼說?
「壓歲錢」的越南語是 tiền mừng tuổi。
tiền mừng tuổi 是什麼意思?
tiền mừng tuổi 的意思是「壓歲錢」(名詞)。壓歲錢,春節時長輩給晚輩的紅包
tiền mừng tuổi 怎麼發音?
tiền mừng tuổi 有 3 個音節:tiền: huyền (低降) · mừng: huyền (低降) · tuổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiền mừng tuổi 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em rất thích nhận tiền mừng tuổi.(孩子們很喜歡收壓歲錢。);Tôi đã chuẩn bị tiền mừng tuổi cho cháu.(我已經準備好給侄子的壓歲錢了。)。

想讓「tiền mừng tuổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始