YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hỷ sự
hỷ sự
喜慶
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hỷ: hỏi (曲折升) · sự: nặng (低短塞音)
?
詞義
喜慶,喜事
常用搭配
hỷ sự gia đình
家庭喜慶
hỷ sự lớn
重大喜事
例句
Gia đình tôi vừa có hỷ sự.
我家剛有喜事。
Chúc mừng hỷ sự của bạn!
祝賀你的喜慶!
相關詞彙
mọi điều như ý
心想事成
nói về
談起
tập trung
專心
tập tục
習俗
địa ngục
地獄
đi đường vòng
走彎路
常見問題
「喜慶」越南語怎麼說?
「喜慶」的越南語是 hỷ sự。
hỷ sự 是什麼意思?
hỷ sự 的意思是「喜慶」(名詞)。喜慶,喜事
hỷ sự 怎麼發音?
hỷ sự 有 2 個音節:hỷ: hỏi (曲折升) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hỷ sự 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi vừa có hỷ sự.(我家剛有喜事。);Chúc mừng hỷ sự của bạn!(祝賀你的喜慶!)。
想讓「hỷ sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store