YiWordsYiWords

hỷ sự

喜慶

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hỷ: hỏi (曲折升) · sự: nặng (低短塞音) ?

hỷ sự 喜慶

詞義

常用搭配

hỷ sự gia đình
家庭喜慶
hỷ sự lớn
重大喜事

例句

Gia đình tôi vừa có hỷ sự.
我家剛有喜事。
Chúc mừng hỷ sự của bạn!
祝賀你的喜慶!

相關詞彙

常見問題

「喜慶」越南語怎麼說?
「喜慶」的越南語是 hỷ sự。
hỷ sự 是什麼意思?
hỷ sự 的意思是「喜慶」(名詞)。喜慶,喜事
hỷ sự 怎麼發音?
hỷ sự 有 2 個音節:hỷ: hỏi (曲折升) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hỷ sự 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi vừa có hỷ sự.(我家剛有喜事。);Chúc mừng hỷ sự của bạn!(祝賀你的喜慶!)。

想讓「hỷ sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始