YiWordsYiWords

bỏ trốn

逃跑

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bỏ: hỏi (曲折升) · trốn: sắc (高升) ?

bỏ trốn 逃跑

詞義

常用搭配

bỏ trốn khỏi nhà
離家出走
bỏ trốn khỏi tù
越獄逃跑

例句

Anh ta đã bỏ trốn khỏi nhà.
他離家出走了。
Tù nhân bỏ trốn vào ban đêm.
囚犯在夜間逃跑了。

出現在這些詞條中

行走與奔跑

常見問題

「逃跑」越南語怎麼說?
「逃跑」的越南語是 bỏ trốn。
bỏ trốn 是什麼意思?
bỏ trốn 的意思是「逃跑」(動詞)。逃跑,逃走
bỏ trốn 怎麼發音?
bỏ trốn 有 2 個音節:bỏ: hỏi (曲折升) · trốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỏ trốn 常用嗎?
bỏ trốn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bỏ trốn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đã bỏ trốn khỏi nhà.(他離家出走了。);Tù nhân bỏ trốn vào ban đêm.(囚犯在夜間逃跑了。)。

想讓「bỏ trốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始