YiWordsYiWords

niên hạn

年限

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — niên: ngang (平音) · hạn: nặng (低短塞音) ?

niên hạn 年限

詞義

常用搭配

niên hạn sử dụng
使用年限
niên hạn bảo hành
保修年限

例句

Niên hạn của hợp đồng là 5 năm.
合同年限為五年。
Sản phẩm này có niên hạn bảo hành hai năm.
這個產品保修年限為兩年。

相關詞彙

常見問題

「年限」越南語怎麼說?
「年限」的越南語是 niên hạn。
niên hạn 是什麼意思?
niên hạn 的意思是「年限」(名詞)。年限; 規定的年數
niên hạn 怎麼發音?
niên hạn 有 2 個音節:niên: ngang (平音) · hạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
niên hạn 在句子裡怎麼用?
例如:Niên hạn của hợp đồng là 5 năm.(合同年限為五年。);Sản phẩm này có niên hạn bảo hành hai năm.(這個產品保修年限為兩年。)。

想讓「niên hạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始