YiWordsYiWords

lần đầu

初次

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lần: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) ?

lần đầu 初次

詞義

常用搭配

lần đầu gặp mặt
初次見面
lần đầu thử
第一次嘗試

例句

Đây là lần đầu tôi đến Hà Nội.
這是我第一次來河內。
Lần đầu gặp anh ấy, tôi rất hồi hộp.
第一次見他時我很緊張。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「初次」越南語怎麼說?
「初次」的越南語是 lần đầu。
lần đầu 是什麼意思?
lần đầu 的意思是「初次」(副詞)。初次,第一次
lần đầu 怎麼發音?
lần đầu 有 2 個音節:lần: huyền (低降) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lần đầu 常用嗎?
lần đầu 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lần đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là lần đầu tôi đến Hà Nội.(這是我第一次來河內。);Lần đầu gặp anh ấy, tôi rất hồi hộp.(第一次見他時我很緊張。)。

想讓「lần đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始