YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đội nhóm
đội nhóm
團隊
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đội: nặng (低短塞音) · nhóm: sắc (高升)
?
詞義
團隊,小組
常用搭配
làm việc đội nhóm
團隊合作
đội nhóm mạnh
強大團隊
例句
Chúng tôi là một đội nhóm tốt.
我們是一個好團隊。
Làm việc đội nhóm rất quan trọng.
團隊合作很重要。
出現在這些詞條中
dẫn dắt
帶領
相關詞彙
phân công
分工
đảm nhận
承擔
người phụ trách
負責人
trưởng nhóm
首席
nghiệp vụ
業務
nhân sĩ
人士
常見問題
「團隊」越南語怎麼說?
「團隊」的越南語是 đội nhóm。
đội nhóm 是什麼意思?
đội nhóm 的意思是「團隊」(名詞)。團隊,小組
đội nhóm 怎麼發音?
đội nhóm 有 2 個音節:đội: nặng (低短塞音) · nhóm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đội nhóm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi là một đội nhóm tốt.(我們是一個好團隊。);Làm việc đội nhóm rất quan trọng.(團隊合作很重要。)。
想讓「đội nhóm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store