YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dẫn dắt
dẫn dắt
帶領
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dẫn: ngã (顫升) · dắt: sắc (高升)
?
詞義
帶領,引導
常用搭配
dẫn dắt đội nhóm
帶領團隊
dẫn dắt tư tưởng
引導思想
例句
Anh ấy dẫn dắt cả nhóm rất tốt.
他很好地帶領了整個小組。
Cô giáo dẫn dắt học sinh giải bài toán.
老師引導學生解題。
出現在這些詞條中
dẫn
引導
相關詞彙
ngài
您
lắm
很
quần soóc
短褲
phân nhóm
分組
nhiệm vụ
任務
báo cáo
報告
常見問題
「帶領」越南語怎麼說?
「帶領」的越南語是 dẫn dắt。
dẫn dắt 是什麼意思?
dẫn dắt 的意思是「帶領」(動詞)。帶領,引導
dẫn dắt 怎麼發音?
dẫn dắt 有 2 個音節:dẫn: ngã (顫升) · dắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dẫn dắt 常用嗎?
dẫn dắt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
dẫn dắt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dẫn dắt cả nhóm rất tốt.(他很好地帶領了整個小組。);Cô giáo dẫn dắt học sinh giải bài toán.(老師引導學生解題。)。
想讓「dẫn dắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store