YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân sĩ
nhân sĩ
人士
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · sĩ: ngã (顫升)
?
詞義
人士,知識分子,有身份的人
常用搭配
nhân sĩ trí thức
知識分子
nhân sĩ xã hội
社會人士
例句
Nhiều nhân sĩ tham gia buổi họp.
許多人士參加了會議。
Ông ấy là một nhân sĩ nổi tiếng.
他是一位著名人士。
相關詞彙
hy sinh
犧牲
ổn định
穩定
cột
柱子
quê nhà
老家
nghiệp vụ
業務
trưởng nhóm
首席
常見問題
「人士」越南語怎麼說?
「人士」的越南語是 nhân sĩ。
nhân sĩ 是什麼意思?
nhân sĩ 的意思是「人士」(名詞)。人士,知識分子,有身份的人
nhân sĩ 怎麼發音?
nhân sĩ 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân sĩ 常用嗎?
nhân sĩ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhân sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều nhân sĩ tham gia buổi họp.(許多人士參加了會議。);Ông ấy là một nhân sĩ nổi tiếng.(他是一位著名人士。)。
想讓「nhân sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store