YiWordsYiWords

đội trưởng

隊長

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đội: nặng (低短塞音) · trưởng: hỏi (曲折升) ?

đội trưởng 隊長

詞義

常用搭配

đội trưởng bóng đá
足球隊長
đội trưởng lớp
班級隊長

例句

Anh ấy là đội trưởng đội bóng.
他是足球隊隊長。
Đội trưởng phát biểu trước nhóm.
隊長在小組前發言。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「隊長」越南語怎麼說?
「隊長」的越南語是 đội trưởng。
đội trưởng 是什麼意思?
đội trưởng 的意思是「隊長」(名詞)。隊長; 領隊
đội trưởng 怎麼發音?
đội trưởng 有 2 個音節:đội: nặng (低短塞音) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đội trưởng 常用嗎?
đội trưởng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đội trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là đội trưởng đội bóng.(他是足球隊隊長。);Đội trưởng phát biểu trước nhóm.(隊長在小組前發言。)。

想讓「đội trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始