YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đội trưởng
đội trưởng
隊長
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đội: nặng (低短塞音) · trưởng: hỏi (曲折升)
?
詞義
隊長
領隊
常用搭配
đội trưởng bóng đá
足球隊長
đội trưởng lớp
班級隊長
例句
Anh ấy là đội trưởng đội bóng.
他是足球隊隊長。
Đội trưởng phát biểu trước nhóm.
隊長在小組前發言。
出現在這些詞條中
đội
隊伍
相關詞彙
võ thuật
武術
sân vận động
體育場
tuyển thủ
選手
cố
努力
tuyệt
極好
Vạn Lý Trường Thành
萬里長城
常見問題
「隊長」越南語怎麼說?
「隊長」的越南語是 đội trưởng。
đội trưởng 是什麼意思?
đội trưởng 的意思是「隊長」(名詞)。隊長; 領隊
đội trưởng 怎麼發音?
đội trưởng 有 2 個音節:đội: nặng (低短塞音) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đội trưởng 常用嗎?
đội trưởng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đội trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là đội trưởng đội bóng.(他是足球隊隊長。);Đội trưởng phát biểu trước nhóm.(隊長在小組前發言。)。
想讓「đội trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store