YiWordsYiWords

võ thuật

武術

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — võ: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音) ?

võ thuật 武術

詞義

常用搭配

võ thuật truyền thống
傳統武術
võ thuật hiện đại
現代武術

例句

Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.
他從小學習武術。
Võ thuật giúp rèn luyện sức khỏe.
武術有助於鍛鍊身體。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「武術」越南語怎麼說?
「武術」的越南語是 võ thuật。
võ thuật 是什麼意思?
võ thuật 的意思是「武術」(名詞)。武術,格鬥技
võ thuật 怎麼發音?
võ thuật 有 2 個音節:võ: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
võ thuật 常用嗎?
võ thuật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
võ thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.(他從小學習武術。);Võ thuật giúp rèn luyện sức khỏe.(武術有助於鍛鍊身體。)。

想讓「võ thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始