YiWordsYiWords

tuyển thủ

選手

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tuyển: hỏi (曲折升) · thủ: hỏi (曲折升) ?

tuyển thủ 選手

詞義

常用搭配

thí sinh dự thi
參加考試的考生
thí sinh xuất sắc
優秀選手

例句

Có nhiều thí sinh tham gia.
有很多選手參加。
Thí sinh này rất tự tin.
這個考生很自信。

相關詞彙

常見問題

「選手」越南語怎麼說?
「選手」的越南語是 tuyển thủ。
tuyển thủ 是什麼意思?
tuyển thủ 的意思是「選手」(名詞)。考生,選手
tuyển thủ 怎麼發音?
tuyển thủ 有 2 個音節:tuyển: hỏi (曲折升) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyển thủ 常用嗎?
tuyển thủ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tuyển thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều thí sinh tham gia.(有很多選手參加。);Thí sinh này rất tự tin.(這個考生很自信。)。

想讓「tuyển thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始