YiWordsYiWords

đơn điệu

單調

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đơn: ngang (平音) · điệu: nặng (低短塞音) ?

đơn điệu 單調

詞義

常用搭配

cuộc sống đơn điệu
單調的生活
giọng nói đơn điệu
單調的語調

例句

Công việc của tôi khá đơn điệu.
我的工作很單調。
Âm nhạc này nghe đơn điệu quá.
這音樂聽起來太單調了。

性格百態

常見問題

「單調」越南語怎麼說?
「單調」的越南語是 đơn điệu。
đơn điệu 是什麼意思?
đơn điệu 的意思是「單調」(形容詞)。單調,沒有變化,乏味
đơn điệu 怎麼發音?
đơn điệu 有 2 個音節:đơn: ngang (平音) · điệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đơn điệu 常用嗎?
đơn điệu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đơn điệu 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc của tôi khá đơn điệu.(我的工作很單調。);Âm nhạc này nghe đơn điệu quá.(這音樂聽起來太單調了。)。

想讓「đơn điệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始