YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuyệt vời
tuyệt vời
棒
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuyệt: nặng (低短塞音) · vời: huyền (低降)
?
詞義
極好,出色
常用搭配
rất tuyệt vời
非常棒
trải nghiệm tuyệt vời
棒的體驗
例句
Bữa tiệc hôm qua thật tuyệt vời.
昨天的聚會真棒。
Bạn làm việc này rất tuyệt vời.
你做這件事非常棒。
出現在這些詞條中
hương vị
味道
tài ăn nói
口才
tuần trăng mật
蜜月
oa
哇
trí nhớ
記性
khinh công
輕功
相關詞彙
nụ cười
笑容
mỉm cười
微笑
kích thích
刺激
hứng thú
興趣
thú vị
有趣
viên mãn
圓滿
常見問題
「棒」越南語怎麼說?
「棒」的越南語是 tuyệt vời。
tuyệt vời 是什麼意思?
tuyệt vời 的意思是「棒」(形容詞)。極好,出色
tuyệt vời 怎麼發音?
tuyệt vời 有 2 個音節:tuyệt: nặng (低短塞音) · vời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyệt vời 常用嗎?
tuyệt vời 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tuyệt vời 在句子裡怎麼用?
例如:Bữa tiệc hôm qua thật tuyệt vời.(昨天的聚會真棒。);Bạn làm việc này rất tuyệt vời.(你做這件事非常棒。)。
想讓「tuyệt vời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store