YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giỏi giang
giỏi giang
能幹
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giỏi: hỏi (曲折升) · giang: ngang (平音)
?
詞義
能幹
常用搭配
người giỏi giang
能幹的人
phụ nữ giỏi giang
能幹的女性
例句
Cô ấy rất giỏi giang trong công việc.
她工作很能幹。
Anh ấy là người giỏi giang.
他是個能幹的人。
性格百態
có sức
有勁
ngốc
傻
tuyệt vời
棒
thông minh
聰明
ghê gớm
厲害
đạo đức
道德
常見問題
「能幹」越南語怎麼說?
「能幹」的越南語是 giỏi giang。
giỏi giang 是什麼意思?
giỏi giang 的意思是「能幹」(形容詞)。能幹
giỏi giang 怎麼發音?
giỏi giang 有 2 個音節:giỏi: hỏi (曲折升) · giang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giỏi giang 常用嗎?
giỏi giang 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giỏi giang 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất giỏi giang trong công việc.(她工作很能幹。);Anh ấy là người giỏi giang.(他是個能幹的人。)。
想讓「giỏi giang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store