YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đơn thuần
đơn thuần
單純
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đơn: ngang (平音) · thuần: huyền (低降)
?
詞義
單純;純粹
常用搭配
đơn thuần về mặt lý thuyết
純粹理論上
người đơn thuần
單純的人
例句
Đó chỉ là ý kiến đơn thuần.
那只是單純的意見。
Cô ấy rất đơn thuần.
她很單純。
性格與特質
tiền đồ
前途
bảo thủ
保守
thật thà
老實
thành thật
誠實
kỷ luật
紀律
cao thượng
高尚
常見問題
「單純」越南語怎麼說?
「單純」的越南語是 đơn thuần。
đơn thuần 是什麼意思?
đơn thuần 的意思是「單純」(形容詞)。單純;純粹
đơn thuần 怎麼發音?
đơn thuần 有 2 個音節:đơn: ngang (平音) · thuần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đơn thuần 常用嗎?
đơn thuần 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đơn thuần 在句子裡怎麼用?
例如:Đó chỉ là ý kiến đơn thuần.(那只是單純的意見。);Cô ấy rất đơn thuần.(她很單純。)。
想讓「đơn thuần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store