YiWordsYiWords

đơn thuần

單純

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đơn: ngang (平音) · thuần: huyền (低降) ?

đơn thuần 單純

詞義

常用搭配

đơn thuần về mặt lý thuyết
純粹理論上
người đơn thuần
單純的人

例句

Đó chỉ là ý kiến đơn thuần.
那只是單純的意見。
Cô ấy rất đơn thuần.
她很單純。

性格與特質

常見問題

「單純」越南語怎麼說?
「單純」的越南語是 đơn thuần。
đơn thuần 是什麼意思?
đơn thuần 的意思是「單純」(形容詞)。單純;純粹
đơn thuần 怎麼發音?
đơn thuần 有 2 個音節:đơn: ngang (平音) · thuần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đơn thuần 常用嗎?
đơn thuần 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đơn thuần 在句子裡怎麼用?
例如:Đó chỉ là ý kiến đơn thuần.(那只是單純的意見。);Cô ấy rất đơn thuần.(她很單純。)。

想讓「đơn thuần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始