YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cao thượng
cao thượng
高尚
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cao: ngang (平音) · thượng: nặng (低短塞音)
?
詞義
高尚,道德品質好
常用搭配
hành động cao thượng
高尚行為
tấm lòng cao thượng
高尚心靈
例句
Anh ấy rất cao thượng.
他很高尚。
Cô ấy có tấm lòng cao thượng.
她有高尚的心靈。
性格與特質
hào phóng
大方
anh dũng
英勇
thiết thực
實用
thành thạo
熟練
kỷ luật
紀律
thành thật
誠實
常見問題
「高尚」越南語怎麼說?
「高尚」的越南語是 cao thượng。
cao thượng 是什麼意思?
cao thượng 的意思是「高尚」(形容詞)。高尚,道德品質好
cao thượng 怎麼發音?
cao thượng 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · thượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao thượng 常用嗎?
cao thượng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cao thượng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất cao thượng.(他很高尚。);Cô ấy có tấm lòng cao thượng.(她有高尚的心靈。)。
想讓「cao thượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store