YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồng bào
đồng bào
同胞
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồng: huyền (低降) · bào: huyền (低降)
?
詞義
同胞,同一個國家或民族的人
常用搭配
đồng bào miền núi
山區同胞
đồng bào cả nước
全國同胞
例句
Chúng ta là đồng bào.
我們是同胞。
Đồng bào miền Trung gặp khó khăn.
中部同胞遇到困難。
相關詞彙
đồng hương
老鄉
cháu gái
孫女
ông nội
祖父
phía
方
chọn
選擇
cấm
禁止
常見問題
「同胞」越南語怎麼說?
「同胞」的越南語是 đồng bào。
đồng bào 是什麼意思?
đồng bào 的意思是「同胞」(名詞)。同胞,同一個國家或民族的人
đồng bào 怎麼發音?
đồng bào 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · bào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng bào 常用嗎?
đồng bào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đồng bào 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta là đồng bào.(我們是同胞。);Đồng bào miền Trung gặp khó khăn.(中部同胞遇到困難。)。
想讓「đồng bào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store