YiWordsYiWords

đồng bào

同胞

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đồng: huyền (低降) · bào: huyền (低降) ?

đồng bào 同胞

詞義

常用搭配

đồng bào miền núi
山區同胞
đồng bào cả nước
全國同胞

例句

Chúng ta là đồng bào.
我們是同胞。
Đồng bào miền Trung gặp khó khăn.
中部同胞遇到困難。

相關詞彙

常見問題

「同胞」越南語怎麼說?
「同胞」的越南語是 đồng bào。
đồng bào 是什麼意思?
đồng bào 的意思是「同胞」(名詞)。同胞,同一個國家或民族的人
đồng bào 怎麼發音?
đồng bào 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · bào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng bào 常用嗎?
đồng bào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đồng bào 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta là đồng bào.(我們是同胞。);Đồng bào miền Trung gặp khó khăn.(中部同胞遇到困難。)。

想讓「đồng bào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始