YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
cấm
同拼寫詞:
câm
、
cắm
、
cằm
、
cam
、
cầm
cấm
禁止
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — cấm: sắc (高升)
?
詞義
禁止
常用搭配
cấm hút thuốc
禁止吸煙
cấm vào
禁止進入
例句
Ở đây cấm chụp ảnh.
這裡禁止拍照。
Trường học cấm hút thuốc.
學校禁止吸煙。
出現在這些詞條中
súng
槍
khu cấm
禁區
ra lệnh
下令
xâm hại
侵害
nghiêm cấm
嚴禁
chất kích thích
興奮劑
vũ khí hạt nhân
核武器
phát hiện và thu giữ
查獲
相關詞彙
chọn
選擇
phía
方
ông nội
祖父
cháu gái
孫女
đồng bào
同胞
đồng hương
老鄉
常見問題
「禁止」越南語怎麼說?
「禁止」的越南語是 cấm。
cấm 是什麼意思?
cấm 的意思是「禁止」(動詞)。禁止
cấm 怎麼發音?
cấm 有 1 個音節:cấm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấm 常用嗎?
cấm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
cấm 在句子裡怎麼用?
例如:Ở đây cấm chụp ảnh.(這裡禁止拍照。);Trường học cấm hút thuốc.(學校禁止吸煙。)。
想讓「cấm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store