YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồng hương
đồng hương
老鄉
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồng: huyền (低降) · hương: ngang (平音)
?
詞義
老鄉
常用搭配
gặp đồng hương
遇到老鄉
hội đồng hương
老鄉會
例句
Tôi rất vui khi gặp đồng hương ở đây.
在這裡遇到老鄉我很高興。
Chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt đồng hương.
我們舉辦了老鄉聚會。
相關詞彙
đồng bào
同胞
cháu gái
孫女
ông nội
祖父
phía
方
chọn
選擇
cấm
禁止
常見問題
「老鄉」越南語怎麼說?
「老鄉」的越南語是 đồng hương。
đồng hương 是什麼意思?
đồng hương 的意思是「老鄉」(名詞)。老鄉
đồng hương 怎麼發音?
đồng hương 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · hương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng hương 常用嗎?
đồng hương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đồng hương 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất vui khi gặp đồng hương ở đây.(在這裡遇到老鄉我很高興。);Chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt đồng hương.(我們舉辦了老鄉聚會。)。
想讓「đồng hương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store