YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoa văn
hoa văn
圖案
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoa: ngang (平音) · văn: ngang (平音)
?
詞義
圖案
常用搭配
hoa văn truyền thống
傳統圖案
hoa văn trên áo dài
長衫上的圖案
例句
Tôi thích hoa văn này.
我喜歡這個圖案。
Áo có hoa văn đẹp.
衣服上的圖案很漂亮。
出現在這些詞條中
ga trải giường
床單
tinh hoa
精華
相關詞彙
tiêu diệt
消滅
chôn
埋葬
kỳ nghỉ dài
長假
hại
傷害
đồng cảm
同情
giảm bớt
減輕
常見問題
「圖案」越南語怎麼說?
「圖案」的越南語是 hoa văn。
hoa văn 是什麼意思?
hoa văn 的意思是「圖案」(名詞)。圖案
hoa văn 怎麼發音?
hoa văn 有 2 個音節:hoa: ngang (平音) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoa văn 常用嗎?
hoa văn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hoa văn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích hoa văn này.(我喜歡這個圖案。);Áo có hoa văn đẹp.(衣服上的圖案很漂亮。)。
想讓「hoa văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store