YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồng cỏ
同拼寫詞:
động cơ
đồng cỏ
水草
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồng: huyền (低降) · cỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
水草(生長在水中的植物)
常用搭配
rong biển
海藻
rong hồ cá
水族箱水草
例句
Cá thích ẩn mình trong rong.
魚喜歡藏在水草裡。
Rong giúp làm sạch nước hồ.
水草有助於淨化池水。
出現在這些詞條中
tươi tốt
茂盛
linh dương
羚羊
相關詞彙
phân tử
分子
hợp chất
化合物
mẫu vật
標本
tuyệt chủng
絕種
nhánh
分支
động vật có vú
哺乳動物
常見問題
「水草」越南語怎麼說?
「水草」的越南語是 đồng cỏ。
đồng cỏ 是什麼意思?
đồng cỏ 的意思是「水草」(名詞)。水草(生長在水中的植物)
đồng cỏ 怎麼發音?
đồng cỏ 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · cỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng cỏ 常用嗎?
đồng cỏ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồng cỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Cá thích ẩn mình trong rong.(魚喜歡藏在水草裡。);Rong giúp làm sạch nước hồ.(水草有助於淨化池水。)。
想讓「đồng cỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store