YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mẫu vật
mẫu vật
標本
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mẫu: ngã (顫升) · vật: nặng (低短塞音)
?
詞義
標本,用於科學研究或展示的實物樣品
常用搭配
mẫu vật sinh học
生物標本
mẫu vật hóa thạch
化石標本
例句
Bảo tàng có nhiều mẫu vật quý hiếm.
博物館有許多珍貴的標本。
Chúng tôi đang chuẩn bị mẫu vật cho nghiên cứu.
我們正在準備研究用的標本。
相關詞彙
tuyệt chủng
絕種
nhánh
分支
động vật có vú
哺乳動物
thu thập
採集
bình minh
黎明
giá để giày
鞋架
常見問題
「標本」越南語怎麼說?
「標本」的越南語是 mẫu vật。
mẫu vật 是什麼意思?
mẫu vật 的意思是「標本」(名詞)。標本,用於科學研究或展示的實物樣品
mẫu vật 怎麼發音?
mẫu vật 有 2 個音節:mẫu: ngã (顫升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mẫu vật 常用嗎?
mẫu vật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mẫu vật 在句子裡怎麼用?
例如:Bảo tàng có nhiều mẫu vật quý hiếm.(博物館有許多珍貴的標本。);Chúng tôi đang chuẩn bị mẫu vật cho nghiên cứu.(我們正在準備研究用的標本。)。
想讓「mẫu vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store