YiWordsYiWords

mẫu vật

標本

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mẫu: ngã (顫升) · vật: nặng (低短塞音) ?

mẫu vật 標本

詞義

常用搭配

mẫu vật sinh học
生物標本
mẫu vật hóa thạch
化石標本

例句

Bảo tàng có nhiều mẫu vật quý hiếm.
博物館有許多珍貴的標本。
Chúng tôi đang chuẩn bị mẫu vật cho nghiên cứu.
我們正在準備研究用的標本。

相關詞彙

常見問題

「標本」越南語怎麼說?
「標本」的越南語是 mẫu vật。
mẫu vật 是什麼意思?
mẫu vật 的意思是「標本」(名詞)。標本,用於科學研究或展示的實物樣品
mẫu vật 怎麼發音?
mẫu vật 有 2 個音節:mẫu: ngã (顫升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mẫu vật 常用嗎?
mẫu vật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mẫu vật 在句子裡怎麼用?
例如:Bảo tàng có nhiều mẫu vật quý hiếm.(博物館有許多珍貴的標本。);Chúng tôi đang chuẩn bị mẫu vật cho nghiên cứu.(我們正在準備研究用的標本。)。

想讓「mẫu vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始