YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
động đất
động đất
地震
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — động: nặng (低短塞音) · đất: sắc (高升)
?
詞義
地震
常用搭配
trận động đất
一場地震
dự báo động đất
地震預報
例句
Động đất xảy ra vào ban đêm.
地震發生在夜間。
Nhiều nhà bị sập do động đất.
許多房屋因地震倒塌。
出現在這些詞條中
sụp đổ
崩潰
sống sót
倖存
rung động
震動
tường bị nứt
牆壁裂縫
相關詞彙
sấm
雷
đêm tối
黑夜
bị thiên tai
受災
mặt đất
地面
người ta
人家
ngu
笨
常見問題
「地震」越南語怎麼說?
「地震」的越南語是 động đất。
động đất 是什麼意思?
động đất 的意思是「地震」(名詞)。地震
động đất 怎麼發音?
động đất 有 2 個音節:động: nặng (低短塞音) · đất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động đất 常用嗎?
động đất 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
động đất 在句子裡怎麼用?
例如:Động đất xảy ra vào ban đêm.(地震發生在夜間。);Nhiều nhà bị sập do động đất.(許多房屋因地震倒塌。)。
想讓「động đất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store