YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sống sót
sống sót
倖存
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sống: sắc (高升) · sót: sắc (高升)
?
詞義
幸存(在危險或災難中活下來)
常用搭配
sống sót sau tai nạn
事故幸存
cố gắng sống sót
努力幸存
例句
Chỉ có hai người sống sót.
只有兩人幸存。
Anh ấy đã sống sót sau trận động đất.
他在地震中幸存下來。
出現在這些詞條中
đống đổ nát
廢墟
相關詞彙
trường hợp cá biệt
個案
vi phạm quy định
違規
căng
繃緊
trượt tuyết
滑雪
leo vách đá
攀岩
ra lệnh
下令
常見問題
「倖存」越南語怎麼說?
「倖存」的越南語是 sống sót。
sống sót 是什麼意思?
sống sót 的意思是「倖存」(動詞)。幸存(在危險或災難中活下來)
sống sót 怎麼發音?
sống sót 有 2 個音節:sống: sắc (高升) · sót: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sống sót 常用嗎?
sống sót 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sống sót 在句子裡怎麼用?
例如:Chỉ có hai người sống sót.(只有兩人幸存。);Anh ấy đã sống sót sau trận động đất.(他在地震中幸存下來。)。
想讓「sống sót」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store