YiWordsYiWords

người ta

人家

代詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · ta: ngang (平音) ?

người ta 人家

詞義

常用搭配

người ta nói
人家說
ý kiến của người ta
別人的意見

例句

Người ta bảo trời sẽ mưa.
人家說天要下雨。
Người ta thường đi bộ vào buổi sáng.
大家通常早上散步。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人家」越南語怎麼說?
「人家」的越南語是 người ta。
người ta 是什麼意思?
người ta 的意思是「人家」(代詞)。人家,別人; 大家(泛指不特定的人)
người ta 怎麼發音?
người ta 有 2 個音節:người: huyền (低降) · ta: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người ta 常用嗎?
người ta 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
người ta 在句子裡怎麼用?
例如:Người ta bảo trời sẽ mưa.(人家說天要下雨。);Người ta thường đi bộ vào buổi sáng.(大家通常早上散步。)。

想讓「người ta」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始