YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người ta
người ta
人家
代詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · ta: ngang (平音)
?
詞義
人家,別人
大家(泛指不特定的人)
常用搭配
người ta nói
人家說
ý kiến của người ta
別人的意見
例句
Người ta bảo trời sẽ mưa.
人家說天要下雨。
Người ta thường đi bộ vào buổi sáng.
大家通常早上散步。
出現在這些詞條中
la
騾子
chở
馱運
lừa
驢
bóng ma
幽靈
linh hồn
靈魂
than củi
木炭
chim khách
喜鵲
phong thủy
風水
相關詞彙
ngu
笨
giai đoạn đầu
早期
dần dần
逐漸
mặt đất
地面
bị thiên tai
受災
đêm tối
黑夜
常見問題
「人家」越南語怎麼說?
「人家」的越南語是 người ta。
người ta 是什麼意思?
người ta 的意思是「人家」(代詞)。人家,別人; 大家(泛指不特定的人)
người ta 怎麼發音?
người ta 有 2 個音節:người: huyền (低降) · ta: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người ta 常用嗎?
người ta 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
người ta 在句子裡怎麼用?
例如:Người ta bảo trời sẽ mưa.(人家說天要下雨。);Người ta thường đi bộ vào buổi sáng.(大家通常早上散步。)。
想讓「người ta」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store