YiWordsYiWords

同拼寫詞:đông lại

đóng lại

關上

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đóng: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) ?

đóng lại 關上

詞義

常用搭配

đóng lại cửa sổ
關上窗戶
đóng lại sách
合上書

例句

Hãy đóng lại cửa khi ra ngoài.
出門時請關上門。
Anh ấy đóng lại máy tính sau khi làm việc.
他工作完後關上了電腦。

常用動作

常見問題

「關上」越南語怎麼說?
「關上」的越南語是 đóng lại。
đóng lại 是什麼意思?
đóng lại 的意思是「關上」(動詞)。關上,合上
đóng lại 怎麼發音?
đóng lại 有 2 個音節:đóng: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đóng lại 常用嗎?
đóng lại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đóng lại 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy đóng lại cửa khi ra ngoài.(出門時請關上門。);Anh ấy đóng lại máy tính sau khi làm việc.(他工作完後關上了電腦。)。

想讓「đóng lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始