YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
B
/
bắt đầu
bắt đầu
開始
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bắt: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
開始
常用搭配
bắt đầu học
開始學習
bắt đầu làm việc
開始工作
例句
Chúng ta bắt đầu nhé.
我們開始吧。
Tôi bắt đầu làm việc mới.
我開始新工作了。
出現在這些詞條中
khi nào
何時
lăn
滾動
mầm
苗
khóc
哭
bán vé
售票
nở hoa
開花
từ đầu
從頭
đi làm
上班
常用動作
dậy
起來
hầu hạ
伺候
bơi
游泳
đánh
打
nghe
聽
vớt
撈取
常見問題
「開始」越南語怎麼說?
「開始」的越南語是 bắt đầu。
bắt đầu 是什麼意思?
bắt đầu 的意思是「開始」(動詞)。開始
bắt đầu 怎麼發音?
bắt đầu 有 2 個音節:bắt: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt đầu 常用嗎?
bắt đầu 在越南語最常用的 500 個詞之內。
bắt đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta bắt đầu nhé.(我們開始吧。);Tôi bắt đầu làm việc mới.(我開始新工作了。)。
想讓「bắt đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store