YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đông lại
同拼寫詞:
đóng lại
đông lại
凝固
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đông: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
由液體變為固體
常用搭配
đông lại thành đá
凝固成冰
máu đông lại
血液凝固
例句
Nước đông lại khi trời lạnh.
天氣冷時水會凝固。
Máu sẽ đông lại khi bị thương.
受傷時血會凝固。
物理小實驗
nổi
浮
trôi nổi
漂浮
thấm vào
滲透
đục ngầu
混濁
chân không
真空
dung lượng
容量
常見問題
「凝固」越南語怎麼說?
「凝固」的越南語是 đông lại。
đông lại 是什麼意思?
đông lại 的意思是「凝固」(動詞)。由液體變為固體
đông lại 怎麼發音?
đông lại 有 2 個音節:đông: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đông lại 常用嗎?
đông lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đông lại 在句子裡怎麼用?
例如:Nước đông lại khi trời lạnh.(天氣冷時水會凝固。);Máu sẽ đông lại khi bị thương.(受傷時血會凝固。)。
想讓「đông lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store