YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồng loạt
đồng loạt
一律
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồng: huyền (低降) · loạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
一律,一齊
常用搭配
đồng loạt đứng dậy
一齊站起來
đồng loạt phản đối
一致反對
例句
Mọi người đồng loạt vỗ tay.
大家一齊鼓掌。
Họ đồng loạt nghỉ việc.
他們一律辭職。
表達程度妙語
phiến diện
片面
then chốt
關鍵
khó mà
難以
kỹ lưỡng
仔細
cao độ
高度
đặc biệt là
尤其
常見問題
「一律」越南語怎麼說?
「一律」的越南語是 đồng loạt。
đồng loạt 是什麼意思?
đồng loạt 的意思是「一律」(副詞)。一律,一齊
đồng loạt 怎麼發音?
đồng loạt 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · loạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng loạt 常用嗎?
đồng loạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đồng loạt 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đồng loạt vỗ tay.(大家一齊鼓掌。);Họ đồng loạt nghỉ việc.(他們一律辭職。)。
想讓「đồng loạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store