YiWordsYiWords

đặc biệt là

尤其

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音) · là: huyền (低降) ?

đặc biệt là 尤其

詞義

常用搭配

đặc biệt là trẻ em
尤其是兒童
đặc biệt là vào mùa hè
尤其在夏天

例句

Tôi thích trái cây, đặc biệt là xoài.
我喜歡水果,尤其是芒果。
Mùa này đặc biệt là nóng.
這個季節尤其熱。

相關詞彙

常見問題

「尤其」越南語怎麼說?
「尤其」的越南語是 đặc biệt là。
đặc biệt là 是什麼意思?
đặc biệt là 的意思是「尤其」(副詞)。尤其,特別是
đặc biệt là 怎麼發音?
đặc biệt là 有 3 個音節:đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặc biệt là 常用嗎?
đặc biệt là 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đặc biệt là 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích trái cây, đặc biệt là xoài.(我喜歡水果,尤其是芒果。);Mùa này đặc biệt là nóng.(這個季節尤其熱。)。

想讓「đặc biệt là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始