YiWordsYiWords

kỹ lưỡng

仔細

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — kỹ: ngã (顫升) · lưỡng: ngã (顫升) ?

kỹ lưỡng 仔細

詞義

常用搭配

kiểm tra kỹ lưỡng
仔細檢查
chuẩn bị kỹ lưỡng
充分準備

例句

Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng.
他做事很仔細。
Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.
我們為考試做了充分準備。

出現在這些詞條中

表達程度妙語

常見問題

「仔細」越南語怎麼說?
「仔細」的越南語是 kỹ lưỡng。
kỹ lưỡng 是什麼意思?
kỹ lưỡng 的意思是「仔細」(形容詞)。仔細,細緻
kỹ lưỡng 怎麼發音?
kỹ lưỡng 有 2 個音節:kỹ: ngã (顫升) · lưỡng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỹ lưỡng 常用嗎?
kỹ lưỡng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kỹ lưỡng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng.(他做事很仔細。);Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.(我們為考試做了充分準備。)。

想讓「kỹ lưỡng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始