YiWordsYiWords

đồng lòng hợp sức

齊心協力

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — đồng: huyền (低降) · lòng: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音) · sức: sắc (高升) ?

đồng lòng hợp sức 齊心協力

詞義

例句

Chúng tôi đồng lòng hợp sức vượt qua khó khăn.
我們齊心協力克服困難。
Đồng lòng hợp sức mới thành công.
只有齊心協力才能成功。

相關詞彙

常見問題

「齊心協力」越南語怎麼說?
「齊心協力」的越南語是 đồng lòng hợp sức。
đồng lòng hợp sức 是什麼意思?
đồng lòng hợp sức 的意思是「齊心協力」(片語)。齊心協力,團結一致
đồng lòng hợp sức 怎麼發音?
đồng lòng hợp sức 有 4 個音節:đồng: huyền (低降) · lòng: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng lòng hợp sức 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đồng lòng hợp sức vượt qua khó khăn.(我們齊心協力克服困難。);Đồng lòng hợp sức mới thành công.(只有齊心協力才能成功。)。

想讓「đồng lòng hợp sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始