YiWordsYiWords

đóng rèm

拉窗簾

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đóng: sắc (高升) · rèm: huyền (低降) ?

đóng rèm 拉窗簾

詞義

常用搭配

đóng rèm cửa sổ
拉上窗簾
đóng rèm phòng ngủ
拉臥室窗簾

例句

Trời nắng, tôi đóng rèm lại.
天氣放晴了,我把窗簾拉上。
Bạn có thể đóng rèm giúp tôi không?
你能幫我拉一下窗簾嗎?

相關詞彙

常見問題

「拉窗簾」越南語怎麼說?
「拉窗簾」的越南語是 đóng rèm。
đóng rèm 是什麼意思?
đóng rèm 的意思是「拉窗簾」(動詞)。拉上窗簾
đóng rèm 怎麼發音?
đóng rèm 有 2 個音節:đóng: sắc (高升) · rèm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đóng rèm 常用嗎?
đóng rèm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đóng rèm 在句子裡怎麼用?
例如:Trời nắng, tôi đóng rèm lại.(天氣放晴了,我把窗簾拉上。);Bạn có thể đóng rèm giúp tôi không?(你能幫我拉一下窗簾嗎?)。

想讓「đóng rèm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始